Cách dùng "唯有谢征一人" (wéi yǒu xiè zhēng yī rén) trong hội thoại tiếng Trung

wéiyǒuxièzhēngrén

đạt được tước hiệu này,

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
7:17
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1能获此封号者néng huò cǐ fēng hào zhě[Lý Hình, thái phó Đại Dận] chỉ mỗi Tạ Chinh có thể
2唯有谢征一人wéi yǒu xiè zhēng yī rénđạt được tước hiệu này,
3今复加封为义忠公jīn fù jiā fēng wèi yì zhōng gōngnay lại còn được phong làm Nghĩa Trung công,

More Clips From Episode

Total 184 clips (Page 10 of 10)
让我一顿好 好找
HSK 4
0:03s
ràng wǒ yī dùn hǎo hǎo zhǎolàm ta tìm mãi. [Ăn No Cơm]

把地契留下
HSK 4
0:03s
bǎ dì qì liú xiàbỏ khế đất lại,

是个瘸子
HSK 1
0:03s
shì gè qué ziLà một tên què.

你信不信我把你那条好腿打折了
HSK 4
0:03s
nǐ xìn bù xìn wǒ bǎ nǐ nà tiáo hǎo tuǐ dǎ zhé leNgươi tin ta đánh gãy nốt cái chân lành của ngươi không?