Cách dùng "我大娘烤的栗子可香了" (wǒ dà niáng kǎo de lì zi kě xiāng le) trong hội thoại tiếng Trung
我大娘烤的栗子可香了
Hạt dẻ đại nương ta nướng thơm lắm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
17:33
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不必了 | bù bì le | Không cần đâu. |
| 2▶ | 我大娘烤的栗子可香了 | wǒ dà niáng kǎo de lì zi kě xiāng le | Hạt dẻ đại nương ta nướng thơm lắm. |
| 3 | 就是 可香了 | jiù shì kě xiāng le | Đúng đó, thơm lắm. |
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 8 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yuàn mí wù zǎo rì xiāo sàn[Vũ An hầu Tạ Chinh] ♪ Tìm người giữa đám đông nườm nượp ♪ [Mong sương mù sớm ngày tan biến,]

HSK 6
0:03s
néng dà bái yú tiān xià♪ Tìm người giữa đám đông nườm nượp ♪ [có thể phơi bày trước thiên hạ.]

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
tā men jiā lǔ shuǐ jīn zhī zuò de ya[Tiệm thịt Quách Cửu] Phá lấu nhà họ làm từ vàng chắc?

HSK 5
0:03s













