Cách dùng "新郎官生得可俊" (xīn láng guān shēng dé kě jùn) trong hội thoại tiếng Trung

xīnlángguānshēngjùn

tân lang rất tuấn tú.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
5:29
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我听赵大娘说wǒ tīng zhào dà niáng shuōTa nghe Triệu đại nương nói
2新郎官生得可俊xīn láng guān shēng dé kě jùntân lang rất tuấn tú.
3也算是吧yě suàn shì baCũng tính là vậy,

More Clips From Episode

Total 184 clips (Page 10 of 10)
让我一顿好 好找
HSK 4
0:03s
ràng wǒ yī dùn hǎo hǎo zhǎolàm ta tìm mãi. [Ăn No Cơm]

把地契留下
HSK 4
0:03s
bǎ dì qì liú xiàbỏ khế đất lại,

是个瘸子
HSK 1
0:03s
shì gè qué ziLà một tên què.

你信不信我把你那条好腿打折了
HSK 4
0:03s
nǐ xìn bù xìn wǒ bǎ nǐ nà tiáo hǎo tuǐ dǎ zhé leNgươi tin ta đánh gãy nốt cái chân lành của ngươi không?