Cách dùng "养个二三十头猪" (yǎng gè èr sān shí tóu zhū) trong hội thoại tiếng Trung

yǎngèrsānshítóuzhū

nuôi 20, 30 con lợn.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
3:02
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1再圈一块大一点的地zài quān yī kuài dà yī diǎn de dìrào thêm một mảnh đất lớn hơn,
2养个二三十头猪yǎng gè èr sān shí tóu zhūnuôi 20, 30 con lợn.
3可再往大了说kě zài wǎng dà le shuōCó thể... lớn lao hơn nữa.

More Clips From Episode

Total 184 clips (Page 10 of 10)
让我一顿好 好找
HSK 4
0:03s
ràng wǒ yī dùn hǎo hǎo zhǎolàm ta tìm mãi. [Ăn No Cơm]

把地契留下
HSK 4
0:03s
bǎ dì qì liú xiàbỏ khế đất lại,

是个瘸子
HSK 1
0:03s
shì gè qué ziLà một tên què.

你信不信我把你那条好腿打折了
HSK 4
0:03s
nǐ xìn bù xìn wǒ bǎ nǐ nà tiáo hǎo tuǐ dǎ zhé leNgươi tin ta đánh gãy nốt cái chân lành của ngươi không?