Cách dùng "殷娘子 我的面呢" (yīn niáng zǐ wǒ de miàn ne) trong hội thoại tiếng Trung

yīnniáng demiànne

Ân nương tử, mì của ta đâu?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
37:23
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1咱们哪 走着瞧zán men nǎ zǒu zhe qiáoChúng ta đợi mà xem.
2殷娘子 我的面呢yīn niáng zǐ wǒ de miàn neÂn nương tử, mì của ta đâu?
3急什么急啊jí shén me jí aVội vàng cái gì?

More Clips From Episode

Total 184 clips (Page 10 of 10)
让我一顿好 好找
HSK 4
0:03s
ràng wǒ yī dùn hǎo hǎo zhǎolàm ta tìm mãi. [Ăn No Cơm]

把地契留下
HSK 4
0:03s
bǎ dì qì liú xiàbỏ khế đất lại,

是个瘸子
HSK 1
0:03s
shì gè qué ziLà một tên què.

你信不信我把你那条好腿打折了
HSK 4
0:03s
nǐ xìn bù xìn wǒ bǎ nǐ nà tiáo hǎo tuǐ dǎ zhé leNgươi tin ta đánh gãy nốt cái chân lành của ngươi không?