Cách dùng "咱得和他们打成一片" (zán dé hé tā men dǎ chéng yī piàn) trong hội thoại tiếng Trung

zánmenchéngpiàn

Chúng ta hòa đồng với họ

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
17:49
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1就是这么朴素jiù shì zhè me pǔ sùCách cảm ơn của người thôn quê chất phác thế đấy.
2咱得和他们打成一片zán dé hé tā men dǎ chéng yī piànChúng ta hòa đồng với họ
3这方便您查案的zhè fāng biàn nín chá àn decũng tiện cho ngài điều tra vụ án mà,

More Clips From Episode

Total 184 clips (Page 10 of 10)
让我一顿好 好找
HSK 4
0:03s
ràng wǒ yī dùn hǎo hǎo zhǎolàm ta tìm mãi. [Ăn No Cơm]

把地契留下
HSK 4
0:03s
bǎ dì qì liú xiàbỏ khế đất lại,

是个瘸子
HSK 1
0:03s
shì gè qué ziLà một tên què.

你信不信我把你那条好腿打折了
HSK 4
0:03s
nǐ xìn bù xìn wǒ bǎ nǐ nà tiáo hǎo tuǐ dǎ zhé leNgươi tin ta đánh gãy nốt cái chân lành của ngươi không?