Cách dùng "咱们哪 走着瞧" (zán men nǎ zǒu zhe qiáo) trong hội thoại tiếng Trung
咱们哪 走着瞧
Chúng ta đợi mà xem.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
37:20
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 行 | xíng | Được. |
| 2▶ | 咱们哪 走着瞧 | zán men nǎ zǒu zhe qiáo | Chúng ta đợi mà xem. |
| 3 | 殷娘子 我的面呢 | yīn niáng zǐ wǒ de miàn ne | Ân nương tử, mì của ta đâu? |
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 8 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yuàn mí wù zǎo rì xiāo sàn[Vũ An hầu Tạ Chinh] ♪ Tìm người giữa đám đông nườm nượp ♪ [Mong sương mù sớm ngày tan biến,]

HSK 6
0:03s
néng dà bái yú tiān xià♪ Tìm người giữa đám đông nườm nượp ♪ [có thể phơi bày trước thiên hạ.]

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
tā men jiā lǔ shuǐ jīn zhī zuò de ya[Tiệm thịt Quách Cửu] Phá lấu nhà họ làm từ vàng chắc?

HSK 5
0:03s













