Cách dùng "长玉姐姐" (zhǎng yù jiě jiě) trong hội thoại tiếng Trung

zhǎngjiějiě

- Trường Ngọc tỷ tỷ. - Trường Ngọc tỷ tỷ.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
3:58
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1hǎoĐược.
2长玉姐姐zhǎng yù jiě jiě- Trường Ngọc tỷ tỷ. - Trường Ngọc tỷ tỷ.
3长玉姐姐zhǎng yù jiě jiě- Trường Ngọc tỷ tỷ. - Trường Ngọc tỷ tỷ.

More Clips From Episode

Total 184 clips (Page 10 of 10)
让我一顿好 好找
HSK 4
0:03s
ràng wǒ yī dùn hǎo hǎo zhǎolàm ta tìm mãi. [Ăn No Cơm]

把地契留下
HSK 4
0:03s
bǎ dì qì liú xiàbỏ khế đất lại,

是个瘸子
HSK 1
0:03s
shì gè qué ziLà một tên què.

你信不信我把你那条好腿打折了
HSK 4
0:03s
nǐ xìn bù xìn wǒ bǎ nǐ nà tiáo hǎo tuǐ dǎ zhé leNgươi tin ta đánh gãy nốt cái chân lành của ngươi không?