Cách dùng "长玉姐姐" (zhǎng yù jiě jiě) trong hội thoại tiếng Trung
长玉姐姐
- Trường Ngọc tỷ tỷ. - Trường Ngọc tỷ tỷ.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
3:58
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好 | hǎo | Được. |
| 2▶ | 长玉姐姐 | zhǎng yù jiě jiě | - Trường Ngọc tỷ tỷ. - Trường Ngọc tỷ tỷ. |
| 3 | 长玉姐姐 | zhǎng yù jiě jiě | - Trường Ngọc tỷ tỷ. - Trường Ngọc tỷ tỷ. |
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 3 of 10)
HSK 2
0:03s
nǐ men tīng zhè wài miàn bù dōu zhè yàng shuō de ma- Mọi người nghe đi, bên ngoài đều nói thế đấy. - Vũ An hầu chết rồi,

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
dàn cǐ shì guān xì dào qián xiàn de zhàn júnhưng chuyện này liên quan tới cục diện tiền tuyến.

HSK 7
0:03s















