Cách dùng "这次地契再找不到" (zhè cì dì qì zài zhǎo bú dào) trong hội thoại tiếng Trung

zhèzàizhǎodào

lần này còn không tìm được khế đất,

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
39:50
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我跟你们说wǒ gēn nǐ men shuōTa nói các ngươi biết,
2这次地契再找不到zhè cì dì qì zài zhǎo bú dàolần này còn không tìm được khế đất,
3咱这饭碗就得砸这儿zán zhè fàn wǎn jiù dé zá zhè érchúng ta sẽ mất việc đấy.

More Clips From Episode

Total 184 clips (Page 10 of 10)
让我一顿好 好找
HSK 4
0:03s
ràng wǒ yī dùn hǎo hǎo zhǎolàm ta tìm mãi. [Ăn No Cơm]

把地契留下
HSK 4
0:03s
bǎ dì qì liú xiàbỏ khế đất lại,

是个瘸子
HSK 1
0:03s
shì gè qué ziLà một tên què.

你信不信我把你那条好腿打折了
HSK 4
0:03s
nǐ xìn bù xìn wǒ bǎ nǐ nà tiáo hǎo tuǐ dǎ zhé leNgươi tin ta đánh gãy nốt cái chân lành của ngươi không?