Cách dùng "这好日子定在何时" (zhè hǎo rì zi dìng zài hé shí) trong hội thoại tiếng Trung

zhèhǎozidìngzàishí

Chọn ngày lành nào thế?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
5:09
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你家也要凑这热闹成婚nǐ jiā yě yào còu zhè rè nào chéng hūnnhà muội cũng muốn thành hôn để góp vui.
2这好日子定在何时zhè hǎo rì zi dìng zài hé shíChọn ngày lành nào thế?
3七日后qī rì hòuBảy ngày sau.

More Clips From Episode

Total 184 clips (Page 10 of 10)
让我一顿好 好找
HSK 4
0:03s
ràng wǒ yī dùn hǎo hǎo zhǎolàm ta tìm mãi. [Ăn No Cơm]

把地契留下
HSK 4
0:03s
bǎ dì qì liú xiàbỏ khế đất lại,

是个瘸子
HSK 1
0:03s
shì gè qué ziLà một tên què.

你信不信我把你那条好腿打折了
HSK 4
0:03s
nǐ xìn bù xìn wǒ bǎ nǐ nà tiáo hǎo tuǐ dǎ zhé leNgươi tin ta đánh gãy nốt cái chân lành của ngươi không?