Cách dùng "他是我远房的一个亲戚" (tā shì wǒ yuǎn fáng de yí gè qīn qī) trong hội thoại tiếng Trung
他是我远房的一个亲戚
Cậu ấy là một họ hàng xa của ta,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
22:18
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不会也是崇州来的吧 | bú huì yě shì chóng zhōu lái de ba | không đến từ Sùng Châu đấy chứ? |
| 2▶ | 他是我远房的一个亲戚 | tā shì wǒ yuǎn fáng de yí gè qīn qī | Cậu ấy là một họ hàng xa của ta, |
| 3 | 从焉州来的 | cóng yān zhōu lái de | từ Yên Châu đến. |
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 1 of 10)
HSK 4
0:03s
wǒ gěi nǐ qǐng zhèn shàng zuì zuì zuì hǎo de dà fūta sẽ mời đại phu giỏi nhất trấn, dùng thuốc tốt nhất

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
dàn wǒ cóng xuě dì lǐ bèi chū lái de jiù shì nǐ aNhưng người mà ta cõng ra khỏi đống tuyết là huynh.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s













