Cách dùng "那我帮你写吧 反正他们最近也没让我工作" (nà wǒ bāng nǐ xiě ba fǎn zhèng tā men zuì jìn yě méi ràng wǒ gōng zuò) trong hội thoại tiếng Trung
那我帮你写吧 反正他们最近也没让我工作
Vậy để tôi viết giúp anh. Dù sao dạo này họ cũng không giao việc cho tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:30
suàn算
biàn变
xiàng相
xiū休
xī息
“Coi như nghỉ ngơi gián tiếp.”
LINE 0204:31
PLAYING SCENEnà wǒ bāng nǐ xiě ba fǎn zhèng tā men zuì jìn yě méi ràng wǒ gōng zuò
那我帮你写吧 反正他们最近也没让我工作
“Vậy để tôi viết giúp anh. Dù sao dạo này họ cũng không giao việc cho tôi.”
LINE 0304:44
péi裴
zǒng总
“Tổng Pei.”
Show Information