Cách dùng "你之前不是有那么多项目吗" (nǐ zhī qián bú shì yǒu nà me duō xiàng mù ma) trong hội thoại tiếng Trung
你之前不是有那么多项目吗
Trước đây cậu không có nhiều dự án lắm sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:43
yuán圆
mèng梦
chuàng创
tóu投
zhè这
biān边
méi没
jìn进
zhǎn展
ne呢
“Viên Mộng Sáng Tạo Đầu Tư bên này chưa có tiến triển”
LINE 0236:46
PLAYING SCENEnǐ你
zhī之
qián前
bú不
shì是
yǒu有
nà那
me么
duō多
xiàng项
mù目
ma吗
“Trước đây cậu không có nhiều dự án lắm sao?”
LINE 0336:49
shì是
“Vâng”
Show Information