Cách dùng "我这个前司啊 那可是惯犯了呀" (wǒ zhè ge qián sī a nà kě shì guàn fàn le ya) trong hội thoại tiếng Trung
我这个前司啊 那可是惯犯了呀
Cái công ty cũ của tôi ấy Nó là tay chuyên nghiệp rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:16
nǐ kàn zhè gǎn jué nǐ shú xī ba
你看 这感觉你熟悉吧
“Anh xem Cái cảm giác này anh quen đúng không”
LINE 0241:20
PLAYING SCENEwǒ zhè ge qián sī a nà kě shì guàn fàn le ya
我这个前司啊 那可是惯犯了呀
“Cái công ty cũ của tôi ấy Nó là tay chuyên nghiệp rồi”
LINE 0341:24
shuō shì xué xí jiè jiàn qí shí jiù shì ràng xiàng mù zǔ zhào chāo hé xīn wán fǎ
说是学习借鉴 其实就是让项目组 照抄核心玩法
“Nói là học hỏi tham khảo Kỳ thực là bắt nhóm dự án chép y chang lõi gameplay”
Show Information