Cách dùng "这反正这边监控拍不到 我帮你看着 没玩手机" (zhè fǎn zhèng zhè biān jiān kòng pāi bú dào wǒ bāng nǐ kàn zhe méi wán shǒu jī) trong hội thoại tiếng Trung
这反正这边监控拍不到 我帮你看着 没玩手机
Chỗ này camera không quay tới đâu. Tôi canh cho. Không chơi điện thoại.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:14
wèi gē nǐ yào bù xiū xī huì wán huì shǒu jī
魏哥 你要不休息会 玩会手机
“Anh Ngụy. Anh nghỉ một chút đi, chơi điện thoại một lát.”
LINE 0204:18
PLAYING SCENEzhè fǎn zhèng zhè biān jiān kòng pāi bú dào wǒ bāng nǐ kàn zhe méi wán shǒu jī
这反正这边监控拍不到 我帮你看着 没玩手机
“Chỗ này camera không quay tới đâu. Tôi canh cho. Không chơi điện thoại.”
LINE 0304:21
wǒ我
xiě写
rì日
bào报
ne呢
“Tôi đang viết báo cáo ngày.”
Show Information