Cách dùng "这腾达是不是不行了呀 好久没出新游了" (zhè téng dá shì bú shì bù xíng le ya hǎo jiǔ méi chū xīn yóu le) trong hội thoại tiếng Trung
这腾达是不是不行了呀 好久没出新游了
Đằng Đạt này đúng không sắp đuối rồi Lâu rồi chưa ra game mới
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:51
xīn新
yí一
dài代
guó国
chǎn产
yóu游
xì戏
de的
gé革
mìng命
a啊
“Cuộc cách mạng game nội địa thế hệ mới đấy”
LINE 0240:54
PLAYING SCENEzhè téng dá shì bú shì bù xíng le ya hǎo jiǔ méi chū xīn yóu le
这腾达是不是不行了呀 好久没出新游了
“Đằng Đạt này đúng không sắp đuối rồi Lâu rồi chưa ra game mới”
LINE 0340:57
shì bú shì jiāng láng cái jìn le ya tiān huǒ cái shì wú kě hàn dòng de
是不是江郎才尽了呀 天火才是无可撼动的
“Đúng không hết vốn liếng rồi Thiên Hỏa mới là bất khả xâm phạm”
Show Information