Cách dùng "把门关上" (bǎ mén guān shàng) trong hội thoại tiếng Trung

ménguānshàng

Đóng cửa lại.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:44
zǒu
zǒu
zǒu

Đi đi đi.

LINE 0204:45
PLAYING SCENE
mén
guān
shàng

Đóng cửa lại.

LINE 0305:05
hǎo
le

Được rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp04:45
TMDB ID309609