Cách dùng "把你给忘了" (bǎ nǐ gěi wàng le) trong hội thoại tiếng Trung
把你给忘了
Quên mất cô rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:09
bào抱
qiàn歉
“Xin lỗi”
LINE 0228:10
PLAYING SCENEbǎ把
nǐ你
gěi给
wàng忘
le了
“Quên mất cô rồi”
LINE 0328:18
shōu收
duì队
“Thu đội”
Show Information