Cách dùng "把他抬回去" (bǎ tā tái huí qù) trong hội thoại tiếng Trung
把他抬回去
Khiêng hắn về đi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:19
kě可
yǐ以
le了
“Được rồi”
LINE 0227:22
PLAYING SCENEbǎ把
tā他
tái抬
huí回
qù去
“Khiêng hắn về đi”
LINE 0327:37
zuǒ佐
zuǒ佐
mù木
“Sasaki”
Show Information