Cách dùng "被你们封锁得密不通风" (bèi nǐ men fēng suǒ dé mì bù tōng fēng) trong hội thoại tiếng Trung
被你们封锁得密不通风
bị các anh phong tỏa kín mít,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:13
zhè这
jǐ几
nián年
dǎo岛
shàng上
“Mấy năm nay trên đảo”
LINE 0221:14
PLAYING SCENEbèi被
nǐ你
men们
fēng封
suǒ锁
dé得
mì密
bù不
tōng通
fēng风
“bị các anh phong tỏa kín mít,”
LINE 0321:16
nǎ哪
lái来
de的
shén什
me么
dà大
bí鼻
zi子
měi美
guó国
rén人
“làm gì có tên Mỹ mũi to nào?”
Show Information