Cách dùng "不知道谁给你们的胆子" (bù zhī dào shuí gěi nǐ men de dǎn zi) trong hội thoại tiếng Trung
不知道谁给你们的胆子
Không biết ai cho các người cái gan
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:36
yī一
líng零
yī一
shī师
tuán团
de的
zhāo招
mù募
gōng工
zuò作
de的
“công tác tuyển quân cho Sư đoàn 101.”
LINE 0202:38
PLAYING SCENEbù不
zhī知
dào道
shuí谁
gěi给
nǐ你
men们
de的
dǎn胆
zi子
“Không biết ai cho các người cái gan”
LINE 0302:40
ràng让
nǐ你
men们
chuǎng闯
jìn进
zhè这
jiān间
fáng房
“xông vào căn phòng này?”
Show Information