Cách dùng "曾经接到过调查坠机事件的指令" (céng jīng jiē dào guò diào chá zhuì jī shì jiàn de zhǐ lìng) trong hội thoại tiếng Trung
曾经接到过调查坠机事件的指令
từng nhận chỉ thị điều tra vụ rơi máy bay.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:30
qù去
nián年
qī七
yuè月
fèn份
wǒ我
men们
de的
qián潜
fú伏
rén人
yuán员
“Tháng 7 năm ngoái, nhân viên ngầm của ta”
LINE 0206:32
PLAYING SCENEcéng曾
jīng经
jiē接
dào到
guò过
diào调
chá查
zhuì坠
jī机
shì事
jiàn件
de的
zhǐ指
lìng令
“từng nhận chỉ thị điều tra vụ rơi máy bay.”
LINE 0306:36
dàn但
bù不
jiǔ久
zhī之
hòu後
“Nhưng không lâu sau đó,”
Show Information