Cách dùng "拆掉了腹部机枪和尾炮" (chāi diào le fù bù jī qiāng hé wěi pào) trong hội thoại tiếng Trung
拆掉了腹部机枪和尾炮
Tháo súng máy bụng và pháo đuôi rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:46
zhōng中
xiào校
“Trung tá”
LINE 0216:48
PLAYING SCENEchāi拆
diào掉
le了
fù腹
bù部
jī机
qiāng枪
hé和
wěi尾
pào炮
“Tháo súng máy bụng và pháo đuôi rồi”
LINE 0316:49
wǒ我
men们
zài在
kōng空
zhōng中
yù遇
shàng上
dí敌
jī机
zěn怎
me么
bàn办
“Trên không gặp máy bay địch thì sao?”
Show Information