Cách dùng "重新启动这项任务" (chóng xīn qǐ dòng zhè xiàng rèn wù) trong hội thoại tiếng Trung
重新启动这项任务
khởi động lại nhiệm vụ này.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:43
xiàn现
zài在
wǒ我
men们
jì计
huà划
“Bây giờ chúng ta dự định”
LINE 0206:44
PLAYING SCENEchóng重
xīn新
qǐ启
dòng动
zhè这
xiàng项
rèn任
wù务
“khởi động lại nhiệm vụ này.”
LINE 0306:46
yóu由
qián潜
fú伏
rén人
yuán员
“Để nhân viên ngầm”
Show Information