Cách dùng "调查任务被搁置" (diào chá rèn wù bèi gē zhì) trong hội thoại tiếng Trung
调查任务被搁置
nhiệm vụ điều tra bị đình chỉ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:39
dōng东
tiáo条
yīng英
jī机
jiē接
rèn任
shǒu首
xiàng相
“Tojo Hideki tiếp nhận chức thủ tướng,”
LINE 0206:41
PLAYING SCENEdiào调
chá查
rèn任
wù务
bèi被
gē搁
zhì置
“nhiệm vụ điều tra bị đình chỉ.”
LINE 0306:43
xiàn现
zài在
wǒ我
men们
jì计
huà划
“Bây giờ chúng ta dự định”
Show Information