Cách dùng "东条英机接任首相" (dōng tiáo yīng jī jiē rèn shǒu xiàng) trong hội thoại tiếng Trung
东条英机接任首相
Tojo Hideki tiếp nhận chức thủ tướng,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:37
qià恰
hǎo好
jìn近
wèi卫
wén文
mí麿
shǒu首
xiàng相
xià下
tái台
“đúng lúc Thủ tướng Konoe Fumimaro từ chức,”
LINE 0206:39
PLAYING SCENEdōng东
tiáo条
yīng英
jī机
jiē接
rèn任
shǒu首
xiàng相
“Tojo Hideki tiếp nhận chức thủ tướng,”
LINE 0306:41
diào调
chá查
rèn任
wù务
bèi被
gē搁
zhì置
“nhiệm vụ điều tra bị đình chỉ.”
Show Information