Cách dùng "动员老百姓把他交出来" (dòng yuán lǎo bǎi xìng bǎ tā jiāo chū lái) trong hội thoại tiếng Trung
动员老百姓把他交出来
Vận động bà con giao nộp anh ta ra,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:51
jiàng降
luò落
zài在
nà那
lǐ里
de的
méng盟
jūn军
shào少
xiào校
“của chúng ta hạ cánh ở đó.”
LINE 0207:53
PLAYING SCENEdòng动
yuán员
lǎo老
bǎi百
xìng姓
bǎ把
tā他
jiāo交
chū出
lái来
“Vận động bà con giao nộp anh ta ra,”
LINE 0307:55
zhī支
chí持
wǒ我
men们
“ủng hộ chúng ta.”
Show Information