Cách dùng "二百五十米的起飞距离" (èr bǎi wǔ shí mǐ de qǐ fēi jù lí) trong hội thoại tiếng Trung
二百五十米的起飞距离
khoảng cách cất cánh 250 mét?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:23
wǒ我
men们
wèi为
shén什
me么
yào要
liàn练
xí习
“Tại sao chúng ta phải luyện tập”
LINE 0215:24
PLAYING SCENEèr二
bǎi百
wǔ五
shí十
mǐ米
de的
qǐ起
fēi飞
jù距
lí离
“khoảng cách cất cánh 250 mét?”
LINE 0315:26
wǒ我
men们
de的
“Máy bay của chúng ta”
Show Information