Cách dùng "二十四小时有人值守" (èr shí sì xiǎo shí yǒu rén zhí shǒu) trong hội thoại tiếng Trung
二十四小时有人值守
có người trực 24 giờ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:01
zhè这
shì是
wǒ我
men们
yī一
bù部
diàn电
tái台
de的
hū呼
háo号
“Đây là ký hiệu của một đài vô tuyến ta”
LINE 0240:04
PLAYING SCENEèr二
shí十
sì四
xiǎo小
shí时
yǒu有
rén人
zhí值
shǒu守
“có người trực 24 giờ”
LINE 0340:06
dāng当
nǐ你
xū需
yào要
de的
shí时
hòu候
“Khi nào đồng chí cần”
Show Information