Cách dùng "放开我" (fàng kāi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
放开我
Buông tôi ra!
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:50
jiù救
mìng命
a啊
“Cứu tôi với!”
LINE 0225:54
PLAYING SCENEfàng放
kāi开
wǒ我
“Buông tôi ra!”
LINE 0325:56
fàng放
kāi开
wǒ我
“Buông tôi ra!”
Show Information