Cách dùng "福田去了上海置办货物" (fú tián qù le shàng hǎi zhì bàn huò wù) trong hội thoại tiếng Trung
福田去了上海置办货物
Fukuda đi Thượng Hải mua hàng rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:44
fú福
tián田
jūn君
ne呢
“Fukuda-kun đâu rồi?”
LINE 0228:45
PLAYING SCENEfú福
tián田
qù去
le了
shàng上
hǎi海
zhì置
bàn办
huò货
wù物
“Fukuda đi Thượng Hải mua hàng rồi”
LINE 0328:47
zhè这
yī一
liǎng两
tiān天
jiù就
néng能
huí回
lái来
“Một hai hôm nữa là về”
Show Information