Cách dùng "国民政府军事委员会" (guó mín zhèng fǔ jūn shì wěi yuán huì) trong hội thoại tiếng Trung
国民政府军事委员会
Ủy ban Quân sự Chính phủ Quốc dân
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:44
shì事
qíng情
wǒ我
jiù就
zhí直
shuō说
le了
“Việc này tôi nói thẳng nhé”
LINE 0236:46
PLAYING SCENEguó国
mín民
zhèng政
fǔ府
jūn军
shì事
wěi委
yuán员
huì会
“Ủy ban Quân sự Chính phủ Quốc dân”
LINE 0336:47
jūn军
shì事
diào调
chá查
tǒng统
jì计
jú局
“Cục Điều tra Thống kê Quân sự”
Show Information