Cách dùng "还有其他战区进行了查找" (hái yǒu qí tā zhàn qū jìn xíng le chá zhǎo) trong hội thoại tiếng Trung

háiyǒuzhànjìnxínglecházhǎo

Và cả các chiến khu khác

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:49
men
jīng
zài
tǒng
nèi

Chúng tôi đã tìm kiếm trong nội bộ hệ thống

LINE 0230:51
PLAYING SCENE
hái
yǒu
zhàn
jìn
xíng
le
chá
zhǎo

Và cả các chiến khu khác

LINE 0330:52
dào
qián
wéi
zhǐ

Cho đến nay

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp30:51
TMDB ID309609