Cách dùng "降落在那里的盟军少校" (jiàng luò zài nà lǐ de méng jūn shào xiào) trong hội thoại tiếng Trung
降落在那里的盟军少校
của chúng ta hạ cánh ở đó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:50
jiù就
shì是
yào要
zhǎo找
dào到
wǒ我
men们
“chính là tìm ra vị thiếu tá Đồng minh”
LINE 0207:51
PLAYING SCENEjiàng降
luò落
zài在
nà那
lǐ里
de的
méng盟
jūn军
shào少
xiào校
“của chúng ta hạ cánh ở đó.”
LINE 0307:53
dòng动
yuán员
lǎo老
bǎi百
xìng姓
bǎ把
tā他
jiāo交
chū出
lái来
“Vận động bà con giao nộp anh ta ra,”
Show Information