Cách dùng "就是腹部炮塔了" (jiù shì fù bù pào tǎ le) trong hội thoại tiếng Trung
就是腹部炮塔了
chính là tháp pháo bụng
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:21
shì世
jiè界
shàng上
zuì最
zāo糟
gāo糕
de的
shè射
jī击
wǔ武
qì器
“Vũ khí bắn tồi tệ nhất thế giới”
LINE 0216:23
PLAYING SCENEjiù就
shì是
fù腹
bù部
pào炮
tǎ塔
le了
“chính là tháp pháo bụng”
LINE 0316:25
zhǎng长
guān官
“Thưa ngài”
Show Information