Cách dùng "据说你做过" (jù shuō nǐ zuò guò) trong hội thoại tiếng Trung
据说你做过
Nghe nói ông từng làm
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:17
yè叶
lǎo老
xiān先
shēng生
“Lão tiên sinh Diệp”
LINE 0223:20
PLAYING SCENEjù据
shuō说
nǐ你
zuò做
guò过
“Nghe nói ông từng làm”
LINE 0323:22
zhù驻
měi美
lǐng领
shì事
“lãnh sự tại Mỹ.”
Show Information