Cách dùng "军统特务" (jūn tǒng tè wù) trong hội thoại tiếng Trung
军统特务
Đặc vụ Cục Điều tra
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:54
wǒ我
xiǎng想
tīng听
tīng听
nǐ你
de的
yì意
jiàn见
“Tôi muốn nghe ý kiến của đồng chí”
LINE 0236:57
PLAYING SCENEjūn军
tǒng统
tè特
wù务
“Đặc vụ Cục Điều tra”
LINE 0337:00
xiàn现
zài在
shì是
lián联
hé合
kàng抗
zhàn战
qī期
jiān间
“Hiện đang là thời kỳ kháng chiến liên hợp”
Show Information