Cách dùng "看在介川工程师的面子上" (kàn zài jiè chuān gōng chéng shī de miàn zi shàng) trong hội thoại tiếng Trung
看在介川工程师的面子上
Xem trên tình cảm của Kỹ sư Kaisawa,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:34
shì是
shì是
shì是
“Vâng vâng vâng.”
LINE 0203:46
PLAYING SCENEkàn看
zài在
jiè介
chuān川
gōng工
chéng程
shī师
de的
miàn面
zi子
shàng上
“Xem trên tình cảm của Kỹ sư Kaisawa,”
LINE 0303:48
nǐ你
men们
jīn今
tiān天
yǒu有
lái来
guò过
zhè这
ér儿
ma吗
“hôm nay các người có đến đây không?”
Show Information