Cách dùng "可以尽快看完把它还给我" (kě yǐ jǐn kuài kàn wán bǎ tā huán gěi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

jǐnkuàikànwánhuángěi

có thể xem xong và trả lại cho tôi sớm.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:21
wàng
men

Tôi hy vọng các người

LINE 0202:22
PLAYING SCENE
jǐn
kuài
kàn
wán
huán
gěi

có thể xem xong và trả lại cho tôi sớm.

LINE 0302:24
dàn
shǒu
xiān

Nhưng trước hết,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp02:22
TMDB ID309609