Cách dùng "可以了" (kě yǐ le) trong hội thoại tiếng Trung

le

Được rồi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:16
zhēn
de
le

Thật là tức chết đi được

LINE 0227:19
PLAYING SCENE
le

Được rồi

LINE 0327:22
tái
huí

Khiêng hắn về đi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp27:19
TMDB ID309609