Cách dùng "马上好了坚持住" (mǎ shàng hǎo le jiān chí zhù) trong hội thoại tiếng Trung
马上好了坚持住
Sắp xong rồi, cố lên
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:49
fàng放
kāi开
wǒ我
“Thả tôi ra”
LINE 0234:51
PLAYING SCENEmǎ马
shàng上
hǎo好
le了
jiān坚
chí持
zhù住
“Sắp xong rồi, cố lên”
LINE 0335:05
xíng行
le了
“Được rồi”
Show Information