Cách dùng "拿几件衣服还有他的被子" (ná jǐ jiàn yī fú hái yǒu tā de bèi zi) trong hội thoại tiếng Trung
拿几件衣服还有他的被子
Lấy vài bộ quần áo và chăn của nó
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:00
dào到
lóng龙
xiá侠
fáng房
jiān间
qù去
“Vào phòng Long Hiệp”
LINE 0210:01
PLAYING SCENEná拿
jǐ几
jiàn件
yī衣
fú服
hái还
yǒu有
tā他
de的
bèi被
zi子
“Lấy vài bộ quần áo và chăn của nó”
LINE 0310:04
shùn顺
biàn便
zhǔn准
bèi备
diǎn点
jiǔ酒
“Tiện thể chuẩn bị chút rượu”
Show Information