Cách dùng "那已经是很多年前的事了" (nà yǐ jīng shì hěn duō nián qián de shì le) trong hội thoại tiếng Trung

jīngshìhěnduōniánqiándeshìle

Đó đã là chuyện nhiều năm trước rồi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:55
shì
dāng
nián
jiàn
zào
de

Là ông nội tôi xây ngày trước

LINE 0210:59
PLAYING SCENE
jīng
shì
hěn
duō
nián
qián
de
shì
le

Đó đã là chuyện nhiều năm trước rồi

LINE 0311:03
jiàn
zhè
ge
zhuān
mén
shì
lái
fáng
hǎi
dào
de

Xây cái này chuyên để phòng hải tặc

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp10:59
TMDB ID309609