Cách dùng "你是做另一个人的助手" (nǐ shì zuò lìng yí gè rén de zhù shǒu) trong hội thoại tiếng Trung
你是做另一个人的助手
Đồng chí sẽ làm trợ lý cho một người khác
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:04
zhè这
cì次
huí回
sān三
zào灶
dǎo岛
“Lần này về đảo Sanzao”
LINE 0238:06
PLAYING SCENEnǐ你
shì是
zuò做
lìng另
yí一
gè个
rén人
de的
zhù助
shǒu手
“Đồng chí sẽ làm trợ lý cho một người khác”
LINE 0338:08
zhè这
ge个
rén人
“Người này”
Show Information