Cách dùng "请出示一下你的证件" (qǐng chū shì yī xià nǐ de zhèng jiàn) trong hội thoại tiếng Trung
请出示一下你的证件
Hãy xuất trình giấy tờ của anh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:38
zhǎng长
guān官
děng等
děng等
“Thưa ngài, xin chờ một chút.”
LINE 0201:57
PLAYING SCENEqǐng请
chū出
shì示
yī一
xià下
nǐ你
de的
zhèng证
jiàn件
“Hãy xuất trình giấy tờ của anh.”
LINE 0301:59
zhè这
shì是
wǒ我
de的
zhèng证
jiàn件
“Đây là giấy tờ của tôi.”
Show Information