Cách dùng "去年七月份我们的潜伏人员" (qù nián qī yuè fèn wǒ men de qián fú rén yuán) trong hội thoại tiếng Trung

niányuèfènmendeqiánrényuán

Tháng 7 năm ngoái, nhân viên ngầm của ta

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:27
hǎi
bǎi
shí
de
huáng
yáng
shān
shàng

phía bắc Đảo Sanzao, cao 580 mét.

LINE 0206:30
PLAYING SCENE
nián
yuè
fèn
men
de
qián
rén
yuán

Tháng 7 năm ngoái, nhân viên ngầm của ta

LINE 0306:32
céng
jīng
jiē
dào
guò
diào
chá
zhuì
shì
jiàn
de
zhǐ
lìng

từng nhận chỉ thị điều tra vụ rơi máy bay.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp06:30
TMDB ID309609