Cách dùng "时间可能来不及了" (shí jiān kě néng lái bù jí le) trong hội thoại tiếng Trung
时间可能来不及了
Thời gian có lẽ không kịp nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:01
jiù就
àn按
zhào照
shěn沈
chù处
zhǎng长
de的
yì意
jiàn见
zhí执
xíng行
“cứ theo ý kiến của Trưởng phòng Thẩm mà thi hành.”
LINE 0208:04
PLAYING SCENEshí时
jiān间
kě可
néng能
lái来
bù不
jí及
le了
“Thời gian có lẽ không kịp nữa.”
LINE 0308:06
zhí直
jiē接
tōng通
zhī知
wǒ我
men们
de的
nèi内
bù部
xì系
tǒng统
“Trực tiếp thông báo hệ thống nội bộ của ta”
Show Information