Cách dùng "是经过日本间谍学校" (shì jīng guò rì běn jiàn dié xué xiào) trong hội thoại tiếng Trung
是经过日本间谍学校
là học sinh ưu tú
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:08
zhè这
ge个
rén人
“Người này”
LINE 0238:09
PLAYING SCENEshì是
jīng经
guò过
rì日
běn本
jiàn间
dié谍
xué学
xiào校
“là học sinh ưu tú”
LINE 0338:11
péi培
yǎng养
de的
gāo高
cái材
shēng生
“được đào tạo từ trường gián điệp Nhật”
Show Information