Cách dùng "是我爷爷当年建造的" (shì wǒ yé yé dāng nián jiàn zào de) trong hội thoại tiếng Trung
是我爷爷当年建造的
Là ông nội tôi xây ngày trước
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:53
zhè这
ge个
mì密
shì室
“Căn phòng bí mật này”
LINE 0210:55
PLAYING SCENEshì是
wǒ我
yé爷
yé爷
dāng当
nián年
jiàn建
zào造
de的
“Là ông nội tôi xây ngày trước”
LINE 0310:59
nà那
yǐ已
jīng经
shì是
hěn很
duō多
nián年
qián前
de的
shì事
le了
“Đó đã là chuyện nhiều năm trước rồi”
Show Information